
Davó là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 5 | 2 | 0 | 27 | 12 | 80% | 44% | 0 | 0 | 7,21 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 4 | 3 | 304 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/126 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 4 trận ra sân, 304 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8/13 | 1 | 2/8 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 1 | 5/11 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 6/10 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/18 | 0 | 6/8 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | T 4-1 | 83 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10/14 | 0 | 3/5 | — | 9,80 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 2/12 | — | 6,32 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 4-1 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 34/41 | 0 | 2/8 | — | 8,30 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 1 | 6/10 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/08/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/05/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2026 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực53