
Shalev Harosh
Tiền vệISR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Shalev Harosh là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 4/5 | — | 6,29 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/7 | V | 6,47 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 1 | 4/11 | — | 5,89 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/49 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.