Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aziz Ouattara Mohammed

Maccabi NetanyaTiền vệCIV
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aziz Ouattara Mohammed là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—775690004083%53%206,36
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3220400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/301 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/27 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aziz Ouattara Mohammed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0640000023/2924/6V6,53
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1880000153/6305/9—6,29
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2880010041/4304/11—6,38
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2900020148/58210/16—6,19
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1840000035/4203/7—6,23
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1860000015/2022/5—6,46
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0690010137/4627/11V6,46
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1900010044/5205/6V6,33
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0240000124/2612/4Đ6,69
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-1890011142/4402/4—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201918100 nghìn €
09/12/202019100 nghìn €
08/06/202120800 nghìn €
16/12/2021201,5 triệu €
11/04/2022212,0 triệu €
06/09/2022211,5 triệu €
03/11/2022211,0 triệu €
08/06/2023221,5 triệu €
18/12/2023221,5 triệu €
03/06/2024231,0 triệu €
01/10/2024231,5 triệu €
10/12/2024232,0 triệu €
25/03/2025241,5 triệu €
11/06/2025241,0 triệu €
21/12/2025241,0 triệu €
10/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com