
Vlad Raileanu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.
Tiểu sử Vlad Raileanu
Vlad Raileanu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Zimbru Chisinau, quốc tịch Moldova, 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Vlad Raileanu ra sân 2 trận với tổng 14 phút, điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Rukh Vynnyky đến Zimbru Chisinau vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 405 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | B 1-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rukh Vynnyky | Zimbru Chisinau | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Zimbru Chisinau | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Zimbru Chisinau U19 | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực30