Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlad Raileanu

Zimbru ChisinauTiền vệMDA
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vlad Raileanu là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Tiểu sử Vlad Raileanu

Vlad Raileanu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Zimbru Chisinau, quốc tịch Moldova, 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Vlad Raileanu ra sân 2 trận với tổng 14 phút, điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Rukh Vynnyky đến Zimbru Chisinau vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—9440500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 405 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlad Raileanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2350011110/1213/5—6,81
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenB 1-532000016/901/1—6,82
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-2600000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-1800000—0——6,45
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 0-54500000—0——6,30
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ NK AluminijT 1-05600000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-24400000—0—V5,80
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-34400000—0——6,20
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-2700000—0——5,90
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-2800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/202118100 nghìn €
24/12/20211875 nghìn €
22/05/20221975 nghìn €
04/11/202219100 nghìn €
07/06/202320150 nghìn €
07/12/202320325 nghìn €
06/06/202421325 nghìn €
17/12/202421450 nghìn €
22/05/202522450 nghìn €
17/12/202522500 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Rukh VynnykyZimbru ChisinauCho mượn—
22/07/2025Zimbru ChisinauRukh VynnykyChuyển nhượng—
31/12/2020Zimbru Chisinau U19Zimbru ChisinauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com