Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasyl Runich

26Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vasyl Runich là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Prykarpattya Ivano Frankivsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.087Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1087Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—12121.06210000——20—
Ukrainian Cup2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.062 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasyl Runich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-24400000—0——6,30
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-34600000—0——5,80
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-24400000—0——5,70
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-0700000—0——6,70
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 1-13000000—0——6,35
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-32400000—0——5,80
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-22100000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202121200 nghìn €
17/05/202222200 nghìn €
05/12/202222200 nghìn €
20/06/202323300 nghìn €
10/12/202323400 nghìn €
05/06/202424500 nghìn €
16/12/202424400 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Rukh VynnykyPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
30/06/2021Rukh Lviv IIRukh VynnykyChuyển nhượng—
07/10/2020FC Karpaty LvivRukh Lviv IIChuyển nhượng—
31/07/2020Karpaty Lviv II (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2019Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2017UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com