
Igor Neves là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 460 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 76% | 36% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/107 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 1/9 | V | 5,73 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/18 | 0 | 5/8 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/9 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 100 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 1/8 | V | 7,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 6/18 | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/09/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Karpaty Lviv | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | FC Karpaty Lviv | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Jazira Al-Hamra Club | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Estelí FC | Al-Jazira Al-Hamra Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Cancun FC | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético Reynosa (- 2021) | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Criciúma EC U20 | Atlético Reynosa (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Trieste FC (PR) | Criciúma EC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletico Paranaense U17 | Trieste FC (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực42