Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beknaz Almazbekov

FK LiepajaTiền đạoKGZ
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Beknaz Almazbekov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—311350002178%30%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/51 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beknaz Almazbekov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0640000013/1812/10—5,60
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2450021215/2013/6—6,50
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0260000112/1311/4—6,70
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-24600000—0——5,60
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-34400000—0——6,30
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-24600000—0——6,00
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-08300000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27800000—0——6,10
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-32800000—0—Đ—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/202217500 nghìn €
25/06/202318500 nghìn €
20/12/202318450 nghìn €
26/06/202419450 nghìn €
05/12/202419400 nghìn €
09/06/202519250 nghìn €
17/12/202520300 nghìn €
01/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Rukh VynnykyFK LiepajaChuyển nhượng—
24/02/2025KF LlapiRukh VynnykyChuyển nhượng—
31/08/2024Galatasaray U19KF LlapiChuyển nhượng—
28/02/2022Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
03/08/2020Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com