Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ostap Prytula

FK OleksandriaTiền vệUKR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ostap Prytula là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—5326200000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ostap Prytula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-29000000—0——6,40
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-39000000—0——5,80
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-29000000—0——5,60
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-09000000—0——6,60
04/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-29001000—0——6,50
25/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,80
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-37600000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 1-14500000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0——5,70
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-29000000—0—V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202020200 nghìn €
13/01/202120100 nghìn €
06/06/202120200 nghìn €
19/12/202121300 nghìn €
17/05/202221300 nghìn €
05/12/202222200 nghìn €
20/06/202322200 nghìn €
10/12/202323200 nghìn €
05/06/202423300 nghìn €
11/09/202424500 nghìn €
16/12/202424600 nghìn €
09/06/202524500 nghìn €
17/12/202525600 nghìn €
01/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rukh VynnykyFK OleksandriaChuyển nhượng—
27/09/2020FC Karpaty LvivRukh VynnykyChuyển nhượng—
31/12/2019Karpaty Lviv II (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2018Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2016Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com