Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Kitela

LNZ CherkasyHậu vệUKR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Andriy Kitela là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Tiểu sử Andriy Kitela

Andriy Kitela là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ LNZ Cherkasy, mang quốc tịch Ukraine và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/12/2004, cao 178 cm, nặng 68 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 20 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85, gồm 1 trận tại Ngoại hạng Ukraine và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn ngày 30/06/2026, từ Rukh Vynnyky đến LNZ Cherkasy với phí 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—101100000——006,80
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Kitela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-11100000—0——6,80
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-3dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0900000—0——6,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/202318100 nghìn €
10/12/202318100 nghìn €
05/06/202419100 nghìn €
16/12/20242050 nghìn €
09/06/202520300 nghìn €
17/12/202521300 nghìn €
01/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rukh VynnykyLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2022Rukh Lviv U19Rukh VynnykyChuyển nhượng—
28/02/2021Rukh Lviv U17Rukh Lviv U19Chuyển nhượng—
01/09/2020Karpaty Lviv U17 (-2021)Rukh Lviv U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com