
Maksym Boyko
Tiền vệUKR
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maksym Boyko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Rukh Vynnyky | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rukh-2 Lviv (-2025) | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rukh Lviv U19 | Rukh-2 Lviv (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Rukh Lviv U17 | Rukh Lviv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | DVUFK Dnipro | Rukh Lviv U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực35