Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Boyko

Tiền vệUKR
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maksym Boyko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Boyko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-22300000—0——5,90
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-3dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-24600000—0——6,10
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-04400000—0—V6,30
04/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-29000000—0——6,10
25/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,80
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-39000000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 1-19000000—0—V6,25
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-36700000—0—V5,60
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-29000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20252050 nghìn €
17/12/20252050 nghìn €
22/03/202620200 nghìn €
01/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Rukh Vynnyky—Chuyển nhượng—
30/06/2025Rukh-2 Lviv (-2025)Rukh VynnykyChuyển nhượng—
30/06/2024Rukh Lviv U19Rukh-2 Lviv (-2025)Chuyển nhượng—
31/07/2022Rukh Lviv U17Rukh Lviv U19Chuyển nhượng—
31/08/2021DVUFK DniproRukh Lviv U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com