Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Roman

LNZ CherkasyHậu vệUKR
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vitaliy Roman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—2216900100——006,55
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Roman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-09001000—0——6,70
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-17900000—0——6,40
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-3dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-29000000—0——6,10
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20211850 nghìn €
19/12/202118200 nghìn €
17/05/202219200 nghìn €
05/12/202219300 nghìn €
20/06/202320400 nghìn €
13/09/202320500 nghìn €
10/12/202320700 nghìn €
05/06/202421800 nghìn €
16/12/202421800 nghìn €
09/06/202522800 nghìn €
17/12/202522500 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rukh VynnykyLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/08/2021Rukh Lviv U19Rukh VynnykyChuyển nhượng—
06/10/2020FC Karpaty LvivRukh Lviv U19Chuyển nhượng—
31/07/2020Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/12/2019Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com