Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kostyantyn Kvas

Nyva TernopilTiền đạoUKR
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kostyantyn Kvas là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyva Ternopil.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9980800000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kostyantyn Kvas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaB 1-3dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-0dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-3dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-31400000—0—V—
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-31400000—0——6,30
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-2200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20252050 nghìn €
17/12/20252050 nghìn €
22/03/202620100 nghìn €
01/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Rukh VynnykyNyva TernopilChuyển nhượng—
30/06/2025Rukh-2 Lviv (-2025)Rukh VynnykyChuyển nhượng—
30/06/2024Rukh Lviv U19Rukh-2 Lviv (-2025)Chuyển nhượng—
30/01/2023PFC Lviv U19Rukh Lviv U19Chuyển nhượng—
31/08/2021PFC Lviv U17PFC Lviv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com