- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stadio Marcello Martoni, Monterosi · Trọng tài: Papi, Cosimo · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Guidonia thắng Forli 3-2 trên sân nhà Stadio Marcello Martoni.
Guidonia vs Forli 3-2 — Serie C 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mattia Tonettokiến tạo: Franco Ferrari
16'
1 - 0 - 27' 🔁 Luigi Palombathay saer diop
-
⚽ Eetu Vertainenkiến tạo: Franco Ferrari
29'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Tommaso Gabellinithay Elia Petrelli
- 🔁 Alessandro Spavonethay Eetu Vertainen 46'
- 🔁 Davide Zappellathay Mattia Tonetto 52'
- 54' 🟨 Manuel Rosetti
-
57'
2 - 1 ⚽ Tommaso Gabellinikiến tạo: giovanni mattioli - 🔁 Valerio·Mastrantoniothay Alessandro Murgia 60'
- 🔁 Simone Tasconethay Pasquale·Giannotti 60'
- 67' 🔁 Gabriele Perrettathay Luca Munaretti
- 67' 🔁 Jacopo Scaccabarozzithay Manuel Rosetti
- 80' 🔁 giovanni perinithay Carlo De Risio
- 🔁 Salvatore Santorothay Enrico Celeghin 82'
-
83'
2 - 2 ⚽ giovanni perini - 🟨 Diego Borghini 83'
-
⚽ Alessandro Spavone
85'
3 - 2 - 🟨 Alessandro Spavone 86'
- 90' 🟨 Federico valentini
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 23Tổng cú sút9
- 5Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích9
- 12Sút trong vòng cấm18
- 4Sút bị chặn4
- 3Phạt góc5
- 60Tấn công nguy hiểm97
- 115Tấn công147
- 398Chuyền400
- 307Chuyền chính xác309
- 2Chuyền then chốt7
- 9Chuyền dài12
- 13Rê bóng21
- 31Tạt bóng26
- 55Tranh chấp40
- 34Tắc bóng14
- 70Cản phá57
- 13Cứu thua10
- 7Phạm lỗi6
- 13Bị phạm lỗi26
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Forli kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guidonia ép sân · cột hướng xuống: Forli ép sân. Guidonia kiểm soát thế trận 44% thời gian, Forli 46%.
GuidoniaForli| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-5-2
Guidonia · HLV Ciro Ginestra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Giacomo·Drago | Thủ môn | 6.4 |
| 2 | stefano esempio © | Hậu vệ | 6.7 |
| 11 | Orlando Viteritti | Hậu vệ | 5.9 |
| 21 | Mattia Tonetto | Hậu vệ | 7.8 |
| 26 | Riccardo Baroni | Hậu vệ | 6.5 |
| 33 | Diego Borghini | Hậu vệ | 7.2 |
| 4 | Enrico Celeghin | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Pasquale·Giannotti | Tiền vệ | 6.3 |
| 23 | Alessandro Murgia | Tiền vệ | 6.8 |
| 9 | Eetu Vertainen | Tiền đạo | 7.3 |
| 30 | Franco Ferrari | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Christian D'Urso | Tiền vệ |
| 8 | Andrea Errico | Tiền vệ |
| 38 | Paolo Frascatore | Hậu vệ |
| 3 | Alessandro Malomo | Hậu vệ |
| 5 | Valerio·Mastrantonio | Tiền vệ |
| 7 | daniel sannipoli | Tiền vệ |
| 14 | Salvatore Santoro | Tiền vệ |
| 10 | Alessandro Spavone | Tiền vệ |
| 96 | Giovanni Stellato | Thủ môn |
| 17 | Simone Tascone | Tiền vệ |
| 77 | Davide Zappella | Hậu vệ |
| 50 | Tiziano Cefalo | Thủ môn |
Forli · HLV Nicola Campedelli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Theiner | Thủ môn | 5.2 |
| 21 | giovanni mattioli | Hậu vệ | 6.7 |
| 35 | saer diop | Hậu vệ | 6.3 |
| 95 | Luca Munaretti | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Carlo De Risio | Tiền vệ | 6.1 |
| 8 | Manuel Rosetti | Tiền vệ | 6.5 |
| 15 | Federico valentini | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | Elia Petrelli | Tiền đạo | 6.6 |
| 9 | Valentino Coveri | Tiền đạo | 5.8 |
| 10 | Davide Macri © | Tiền đạo | 6.4 |
| 11 | Nicola Farinelli | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Giulio·Veliaj | Thủ môn |
| 77 | Zerbo patrizio | Tiền đạo |
| 22 | Luca Martelli | Thủ môn |
| 4 | filippo valentini | Tiền vệ |
| 99 | nicolo tordiglione | Tiền đạo |
| 17 | alessandro spinelli | Hậu vệ |
| 23 | Jacopo Scaccabarozzi | Tiền vệ |
| 33 | Diego Rossi | Hậu vệ |
| 30 | Gabriele Perretta | Tiền vệ |
| 18 | giovanni perini | Tiền đạo |
| 26 | Luigi Palomba | Hậu vệ |
| 36 | Matteo Onofri | Hậu vệ |
| 2 | nicola mandrelli | Hậu vệ |
| 5 | Riccardo Gaiola | Tiền vệ |
| 19 | Tommaso Gabellini | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 1.03 | 15 | 101.00 | 5.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 3.75 | 1.25 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Forli | 2–2 |
| 05/10/2025 | ITA Serie C | Forli – Guidonia | 1–0 |
Phong độ gần đây
Guidonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | ITA Serie C | Pescara – Guidonia | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Asd Pineto Calcio | 1–0 | T |
| 27/09/2026 | ITA Serie C | Vis Pesaro – Guidonia | 2–1 | B |
| 22/09/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Livorno | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | ITA Serie C | Latina Calcio 1932 – Guidonia | 1–1 | H |
Forli
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ITA Serie C | Forli – Livorno | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | ITA Serie C | FC Vado – Forli | 1–0 | B |
| 27/09/2026 | ITA Serie C | AS Ostia Mare – Forli | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | ITA Serie C | Forli – Sassari Torres | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | ITA Serie C | Asd Pineto Calcio – Forli | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Guidonia vs Forli đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guidonia vs Forli thuộc Serie C, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Marcello Martoni (Monterosi).
- Kết quả Guidonia vs Forli là bao nhiêu?
- Guidonia thắng Forli 3-2; hiệp một 2-0.
- Phong độ Guidonia và Forli trước trận?
- Guidonia: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDDD); Forli: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDDW).
- Đội hình xuất phát Guidonia vs Forli?
- Guidonia ra sân với sơ đồ 3-5-2, Forli dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:20 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

