
Davide Macri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 876 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/02/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/02/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Follonica Gavorrano | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2023 | Pistoiese | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2023 | Romana FC | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Pistoiese | Romana FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Trastevere Calcio | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2021 | Ravenna | Trastevere Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | US Folgore Caratese | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Atletico Terme Fiuggi | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Valle del Tevere | Atletico Terme Fiuggi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | ASD Flaminia Civita Castellana | Valle del Tevere | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Correggese Calcio | ASD Flaminia Civita Castellana | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | ASD Flaminia Civita Castellana | Correggese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Flaminia Youth | ASD Flaminia Civita Castellana | Chuyển nhượng | — |