Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Perretta

ForliTiền vệITA
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gabriele Perretta là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—922570001176%62%005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/94 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriele Perretta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ GuidoniaB 2-3230000010/110——6,40
11/10/2026Serie Cvs LivornoH 1-1740000015/2436/8—6,80
03/10/2026Serie C@ FC VadoB 0-117000004/901/4—6,50
27/09/2026Serie C@ AS Ostia MareH 1-114001104/401/3—6,70
19/09/2026Serie Cvs Sassari TorresH 1-120000007/1002/2—6,20
16/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 1-1900000021/2435/6—6,60
13/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-11010014/50———
05/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-217000007/700/1—6,30
30/08/2026Serie Cvs PescaraT 6-3100000—0——5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191950 nghìn €
17/12/201919100 nghìn €
23/07/202020150 nghìn €
10/01/202120175 nghìn €
20/06/202121225 nghìn €
20/12/202121225 nghìn €
20/06/202222200 nghìn €
19/12/202222200 nghìn €
19/06/202323250 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
17/06/202424300 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
16/12/202525300 nghìn €
18/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026PontederaForliChuyển nhượng—
29/06/2026CittadellaPontederaCho mượn—
01/02/2026PontederaCittadellaChuyển nhượng—
09/08/2020EmpoliPontederaChuyển nhượng—
29/06/2020Arzignano ValchiampoEmpoliCho mượn—
18/07/2019Empoli U19Arzignano ValchiampoChuyển nhượng—
30/06/2017Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com