
Carlo De Risio là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 744 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 84% | 49% | 1 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/380 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/48 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 4/11 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 6/11 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/64 | 0 | 2/6 | — | 5,70 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/71 | 9 | 11/16 | — | 8,19 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/6 | V | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pescara | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.