Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Onofri

ForliHậu vệITA
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matteo Onofri là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—665000004183%57%105,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/187 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Onofri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ GuidoniaB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs LivornoH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ FC VadoB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie C@ AS Ostia MareH 1-1900010133/38510/14—7,30
19/09/2026Serie Cvs Sassari TorresH 1-1700011029/4137/10—6,60
16/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-1700010014/1601/6V5,40
05/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2900000031/3401/3—6,30
30/08/2026Serie Cvs PescaraT 6-3900000215/2003/7—6,31
24/08/2026Serie C@ US SambenedetteseH 2-2900010035/3815/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/202419125 nghìn €
12/06/202420175 nghìn €
26/02/202520250 nghìn €
14/05/202521175 nghìn €
10/12/202521200 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026SpeziaForliChuyển nhượng—
29/06/2026ForliSpeziaCho mượn—
13/01/2026SpeziaForliChuyển nhượng—
16/07/2025RavennaSpeziaChuyển nhượng—
13/07/2024ASD Victor San MarinoRavennaChuyển nhượng—
30/06/2023Cesena PrimaveraASD Victor San MarinoChuyển nhượng—
29/06/2023ASD SavignaneseCesena PrimaveraCho mượn—
31/08/2022Cesena PrimaveraASD SavignaneseChuyển nhượng—
30/06/2019Cesena U17Cesena PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com