
Matteo Onofri là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 500 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 57% | 1 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/187 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 5 | 10/14 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/41 | 3 | 7/10 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/6 | V | 5,40 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pescara | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 5/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/02/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/05/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Spezia | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Forli | Spezia | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Spezia | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Ravenna | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | ASD Victor San Marino | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cesena Primavera | ASD Victor San Marino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ASD Savignanese | Cesena Primavera | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Cesena Primavera | ASD Savignanese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |