
Valentino Coveri là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 665 | 5 | 0 | 0 | 21 | 8 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/86 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/53 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/10 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 8/12 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 8,69 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pescara | T 6-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/6 | V | 7,76 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 2/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cesena | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Forli | Cesena | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Cesena | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cesena Primavera | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC Cesena U18 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cesena U17 | AC Cesena U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Cesena Youth | Cesena U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Forlì Youth | AC Cesena Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy70
- Sức mạnh32
- Thể lực39