Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

saer diop

ForliHậu vệITA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

saer diop là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986600001074%65%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/258 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/45 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/63 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của saer diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ GuidoniaB 2-327000005/1001/3—6,20
11/10/2026Serie Cvs LivornoH 1-1900000034/4657/11—6,90
03/10/2026Serie C@ FC VadoB 0-1900000033/4415/7—7,20
27/09/2026Serie C@ AS Ostia MareH 1-1900000020/3156/13—6,70
19/09/2026Serie Cvs Sassari TorresH 1-1790000030/3816/9—6,90
16/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 1-124000004/723/3—6,50
13/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-1900000028/3112/4—6,60
05/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Cvs PescaraT 6-3800010011/1446/7—6,20
24/08/2026Serie C@ US SambenedetteseH 2-2900000028/3745/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419150 nghìn €
18/06/202520125 nghìn €
16/12/20252075 nghìn €
18/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Union BresciaForliChuyển nhượng—
29/06/2026Sorrento F.C.Union BresciaCho mượn—
01/02/2026Union BresciaSorrento F.C.Chuyển nhượng—
31/01/2026A.C. Ospitaletto U19Union BresciaCho mượn—
31/08/2025Union BresciaA.C. Ospitaletto U19Chuyển nhượng—
16/07/2025FeralpisaloUnion BresciaChuyển nhượng—
28/01/2025Bologna U19FeralpisaloChuyển nhượng—
30/06/2022Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
31/07/2020Inter Milan YouthBologna YouthChuyển nhượng—
02/09/2019Imolese YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com