
Tommaso Gabellini là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 401 | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 75% | 37% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/101 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/58 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 15/18 | 0 | 3/7 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/21 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 13/18 | 0 | 5/15 | V | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/12 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 24/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Torino | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Torino U18 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | AC Cesena U18 | Torino U18 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rimini Giovanili | AC Cesena U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AC Cesena Youth | Rimini Giovanili | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Rimini Giovanili | AC Cesena Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh26
- Thể lực46