Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Munaretti

ForliHậu vệITA
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luca Munaretti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1097442007275%62%306,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/395 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/78 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/61 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Munaretti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ GuidoniaB 2-3670010133/4013/6—6,70
11/10/2026Serie Cvs LivornoH 1-1660000030/4102/3V6,40
03/10/2026Serie C@ FC VadoB 0-1900010128/4626/7—7,00
27/09/2026Serie C@ AS Ostia MareH 1-1840010127/3714/6—7,00
19/09/2026Serie Cvs Sassari TorresH 1-111000009/1012/4—6,76
16/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 1-1660000031/3834/4—6,80
13/09/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-1900010045/5428/15V7,70
05/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2900000041/5724/7—5,90
30/08/2026Serie Cvs PescaraT 6-3901021123/2702/2—7,08
24/08/2026Serie C@ US SambenedetteseH 2-2901011133/4513/7V—

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20201875 nghìn €
21/02/202118100 nghìn €
23/06/202119100 nghìn €
19/12/202119100 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
18/12/202220100 nghìn €
18/06/202320125 nghìn €
20/12/202321100 nghìn €
16/06/20242150 nghìn €
18/12/20242250 nghìn €
18/06/202522100 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
18/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026USD Virtus VeronaForliChuyển nhượng—
30/06/2025CremoneseUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
29/06/2025USD Virtus VeronaCremoneseCho mượn—
10/07/2024CremoneseUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
29/06/2024Renate ACCremoneseCho mượn—
10/07/2023CremoneseRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2023USD Virtus VeronaCremoneseCho mượn—
05/08/2021CremoneseUSD Virtus VeronaChuyển nhượng—
04/08/2021ChievoCremoneseChuyển nhượng—
31/08/2020Chievo U20ChievoChuyển nhượng—
30/06/2019Chievo U17Chievo U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com