
Daniel Theiner là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Tiểu sử Daniel Theiner
Daniel Theiner là thủ môn người Italy, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Forli. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg, chân thuận là Chân phải và sinh ngày 25/02/2004. Ở mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu, 28 lần cứu thua và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2024. Gần đây, Daniel Theiner chuyển từ SudTirol đến Forli theo hình thức chuyển nhượng ngày 12/08/2026, sau đợt cho mượn từ Carpi sang SudTirol ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 30 | 2 | 6 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/202 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/107 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,09 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | 90 | 9 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | — | — | 8,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 15/34 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pescara | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | SudTirol | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carpi | SudTirol | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | SudTirol | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sassuolo U20 | SudTirol | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SudTirol | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Südtirol Alto Adige Youth | SudTirol | Chuyển nhượng | — |