
Elia Petrelli là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
694Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 694 | 3 | 0 | 0 | 29 | 10 | 72% | 39% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/143 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/74 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 6/10 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/11 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 3/9 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/9 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pescara | T 6-3 | 102 | 3 | 1 | 5 | 3 | 1 | 7/13 | 1 | 3/6 | — | 9,78 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 6/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/02/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.