Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaki Endo

Renofa YamaguchiThủ mônJPN
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Masaki Endo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—443601421458%—006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/147 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/91 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaki Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-29021220/320——6,10
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 1-49080028/500——6,59
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 2-09030118/310——7,20
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuH 2-29011020/340——6,06
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 2-1dự bị000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/20242325 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
28/05/20252425 nghìn €
08/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Yokohama FCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2026Nara ClubYokohama FCCho mượn—
25/07/2025Yokohama FCNara ClubChuyển nhượng—
26/06/2023Mito HollyhockYokohama FCCho mượn—
07/05/2023Yokohama FCMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2023Meiji UniversityYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2019Toin Gakuen High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com