
Masaki Endo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 2 | 14 | 58% | — | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/147 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/91 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 20/32 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 90 | 8 | 0 | 0 | 28/50 | 0 | — | — | 6,59 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/34 | 0 | — | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Yokohama FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Nara Club | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | Yokohama FC | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2023 | Mito Hollyhock | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 07/05/2023 | Yokohama FC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Meiji University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Toin Gakuen High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |