
Hisatoshi Nishido là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Young Lions.
Tiểu sử Hisatoshi Nishido
Hisatoshi Nishido là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Young Lions, mang quốc tịch Japan và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 204 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại VĐQG Singapore. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Giao dịch gần nhất được ghi vào 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Renofa Yamaguchi sang Young Lions, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/8 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Renofa Yamaguchi | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | FC Tokyo | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Renofa Yamaguchi | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | FC Tokyo | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | FC Gifu | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | FC Tokyo | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Kagoshima United | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Tokyo | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | JEF United Ichihara Chiba | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Waseda University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Funabashi Municipal High School | Waseda University | Chuyển nhượng | — |