Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daigo Furukawa

Oita TrinitaTiền đạoJPN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daigo Furukawa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.501Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1033351005356%45%005,29
J2/J3 100 Year Vision League2026—15131.144510291364%36%006,80
Cúp Thiên Hoàng2026—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/50 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/29
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/232 (64%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/134 (36%)
Không chiến thắng / thua
27 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 45
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daigo Furukawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-02500000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-133000003/601/2—6,90
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-19000001/10——6,40
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-114101101/301/2—7,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-117000003/712/4—6,50
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-123000000/113/3—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-021002103/30———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-162002114/702/5—6,52
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-064000004/801/8—6,17
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-167000009/1414/7—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: —2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191925 nghìn €
26/06/20191925 nghìn €
05/04/202121—
11/01/202222150 nghìn €
26/06/202222200 nghìn €
05/01/202323200 nghìn €
26/06/202323200 nghìn €
21/02/202424225 nghìn €
11/06/202424225 nghìn €
11/12/202425225 nghìn €
25/06/202525175 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renofa YamaguchiOita TrinitaChuyển nhượng—
19/01/2025FC OsakaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2024Iwaki FCFC OsakaChuyển nhượng—
30/01/2024FC OsakaIwaki FCCho mượn—
31/01/2023Iwaki FCFC OsakaChuyển nhượng—
31/01/2021JEF United Ichihara ChibaIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2021Veertien MieJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
18/08/2019JEF United Ichihara ChibaVeertien MieChuyển nhượng—
31/01/2018JEF United Chiba U18JEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com