Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Sabbag

Cerezo OsakaTiền đạoSYR
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Pablo Sabbag là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Tiểu sử Pablo Sabbag

Pablo Sabbag là tiền đạo người Syria, 29 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Cerezo Osaka. Cao 190 cm, nặng 88 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 7 trận, 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38; ngoài ra có 2 trận Cúp Thiên Hoàng và 1 trận J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 09/08/2026, từ Al-Ahli SC đến Cerezo Osaka.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9328310013359%40%206,42
Cúp Thiên Hoàng——2215800000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/76 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/74 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Sabbag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1811011010/2418/17—7,46
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4660020012/1505/18V5,63
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-072004117/1218/18—6,43
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-627000003/302/4V6,03
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-05000003/602/3—6,31
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-010001001/402/4—6,66
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-19002003/500/2—6,23
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-01001002/201/3—6,49
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-312002104/502/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €20182025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201820250 nghìn €
07/06/201820250 nghìn €
10/01/201921200 nghìn €
06/06/201921200 nghìn €
27/02/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
15/01/202123800 nghìn €
19/10/202124600 nghìn €
16/06/202225700 nghìn €
11/12/202225800 nghìn €
01/06/2023251,0 triệu €
19/11/2023261,0 triệu €
27/05/202426800 nghìn €
02/09/202427750 nghìn €
06/11/202427750 nghìn €
02/06/202527700 nghìn €
15/12/202528800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Al-Ahli SCCerezo OsakaChuyển nhượng—
12/02/2026Suwon Football ClubAl-Ahli SCHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2025Internacional de BogotaSuwon Football ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Suwon Football ClubInternacional de BogotaCho mượn—
27/01/2025Internacional de BogotaSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2024Alianza LimaInternacional de BogotaCho mượn—
31/12/2022Internacional de BogotaAlianza LimaChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
30/12/2021Club Atlético Newell's Old BoysInternacional de BogotaCho mượn—
13/07/2021Internacional de BogotaClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
29/06/2021Estudiantes La PlataInternacional de BogotaCho mượn—
12/02/2021Internacional de BogotaEstudiantes La PlataChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2019Deportivo CaliInternacional de BogotaChuyển nhượng—
29/06/2019CD TondelaDeportivo CaliCho mượn—
30/06/2018Deportivo CaliCD TondelaChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo Cali BDeportivo CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com