
Yota Komi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 389 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 86% | 35% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 112 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/104 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 112 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,27 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 2/3 | V | 6,51 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Kashiwa Reysol | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2025 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Shohei High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực40