Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Hernández

Cerezo OsakaTiền vệESP
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Javi Hernández là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—432790004283%58%106,31
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/132 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1900042025/3128/12—6,30
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0530000023/2836/9V6,39
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1730000035/4302/4—6,09
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6630000027/3045/11—6,45
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiH 2-2400000017/1711/3—6,15
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 0-017000000/400/2Đ5,40
20/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-2900000051/6816/10V5,92
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 0-0900000028/3934/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171950 nghìn €
31/12/201719250 nghìn €
29/06/201820250 nghìn €
18/02/201920300 nghìn €
28/06/2019211,0 triệu €
09/09/2019211,0 triệu €
10/02/2020211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
07/10/202022900 nghìn €
07/01/2021221,0 triệu €
23/06/2021232,0 triệu €
26/12/2021232,0 triệu €
28/06/2022242,5 triệu €
06/11/2022242,5 triệu €
12/06/2023252,5 triệu €
12/10/2023253,0 triệu €
21/12/2023253,0 triệu €
06/06/2024262,5 triệu €
26/12/2024262,5 triệu €
20/03/2025262,0 triệu €
08/06/2025272,5 triệu €
29/12/2025272,0 triệu €
03/06/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026CD LeganesCerezo OsakaChuyển nhượng—
29/06/2026PanathinaikosCD LeganesCho mượn—
01/02/2026CD LeganesPanathinaikosChuyển nhượng—
31/01/2026Al-Arabi Sports ClubCD LeganesCho mượn—
04/08/2025CD LeganesAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2024Cadiz CFCD LeganesCho mượn—
04/07/2023CD LeganesCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2023Girona FCCD LeganesCho mượn—
18/08/2022CD LeganesGirona FCChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
27/09/2020Real Madrid CastillaCD LeganesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019Real OviedoReal Madrid CastillaCho mượn—
12/07/2018Real Madrid CastillaReal OviedoChuyển nhượng—
29/06/2018EjidoReal Madrid CastillaCho mượn—
16/07/2017Real Madrid CastillaEjidoChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Sevilla FC YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com