- Phạt góc8 – 11
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Ukraina Stadium, Lviv · Trọng tài: Artem Mihaylyuk · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
FC Karpaty Lviv thắng FC Bukovyna Chernivtsi 3-0 trên sân nhà Ukraina Stadium.
FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi 3-0 — Ngoại hạng Ukraine 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Fellipe Vieirakiến tạo: Mohamed Aiman Moukhliss
5'
1 - 0 -
⚽ Nazariy Rusynkiến tạo: Fellipe Vieira
8'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 Vadym Vitenchuk
- 57' 🔁 Maksym Voytikhovskiythay Oleh·Kozhushko
- 59' 🟨 Andriy Busko
- 🔁 Bruno Iglesiasthay Nazariy Rusyn 59'
- 🔁 Roman Vantukhthay Fellipe Vieira 59'
-
⚽ Yan Kostenkokiến tạo: Roman Vantukh
64'
3 - 0 - 75' 🔁 Yevgen Pidlepenetsthay E. Odinaka
- 75' 🔁 Vitaliy Dakhnovskyithay Oleg Ilyin
- 🔁 Denys Miroshnichenkothay Xeber Alkain Mitxelena 77'
- 🔁 Jean Pedrosothay Mohamed Aiman Moukhliss 77'
- 81' 🔁 F. Babakthay Vyacheslav Tankovskyi
- 🔁 Yaroslav Karabinthay Yan Kostenko 84'
- 🟨 Ivan Calero 91+1'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 6Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích13
- 17Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc11
- 60Tấn công nguy hiểm94
- 92Tấn công109
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 19.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Bukovyna Chernivtsi kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Karpaty Lviv ép sân · cột hướng xuống: FC Bukovyna Chernivtsi ép sân. FC Karpaty Lviv kiểm soát thế trận 39% thời gian, FC Bukovyna Chernivtsi 49%.
FC Karpaty LvivFC Bukovyna Chernivtsi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
FC Karpaty Lviv · HLV Fran Fernández
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Denys Marchenko | Thủ môn | 7.2 |
| 4 | Vladyslav Baboglo © | Hậu vệ | 6.6 |
| 14 | Ivan Calero | Hậu vệ | 6.65 |
| 55 | Tymur Stetskov | Hậu vệ | 7.4 |
| 73 | Rostyslav Lyakh | Hậu vệ | 6.9 |
| 7 | Fellipe Vieira | Tiền vệ | 8.3 |
| 8 | Ambrosiy Chachua | Tiền vệ | 6.5 |
| 10 | Mohamed Aiman Moukhliss | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền vệ | 7.9 |
| 70 | Xeber Alkain Mitxelena | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Yan Kostenko | Tiền đạo | 7.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Yaroslav Karabin | Tiền vệ |
| 36 | A. Zhylkin | Thủ môn |
| 5 | Andriy Buleza | Hậu vệ |
| 47 | Jean Pedroso | Hậu vệ |
| 28 | Oleksandr Diedov | Tiền đạo |
| 21 | Bruno Iglesias | Tiền vệ |
| 11 | Denys Miroshnichenko | Hậu vệ |
| 80 | Roman Mysak | Thủ môn |
| 56 | V Reznik | Tiền vệ |
| 20 | Marko Sapuga | Tiền vệ |
| 17 | Roman Vantukh | Hậu vệ |
| 9 | Joseph Séry | Tiền đạo |
FC Bukovyna Chernivtsi · HLV Sergiy Shyshchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Herman Penkov | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Mykyta Bezuglyi | Hậu vệ | 5.9 |
| 22 | Ilya Putrya | Hậu vệ | 5.9 |
| 24 | Andriy Busko | Hậu vệ | 5.55 |
| 95 | Petro Stasiuk © | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Vyacheslav Tankovskyi | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | E. Odinaka | Tiền vệ | 6.0 |
| 25 | Vitaliy Grusha | Tiền vệ | 5.4 |
| 44 | Vadym Vitenchuk | Tiền vệ | 5.6 |
| 97 | Oleg Ilyin | Tiền vệ | 6.0 |
| 7 | Oleh·Kozhushko | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | F. Babak | Tiền vệ |
| 11 | Vitaliy Dakhnovskyi | Tiền vệ |
| 79 | Robert Gazazian | Hậu vệ |
| 30 | Danylo Kanavtsev | Thủ môn |
| 1 | Artem Matsiuk | Thủ môn |
| 12 | Yevgen Pidlepenets | Tiền vệ |
| 5 | Vladyslav Pryimak | Hậu vệ |
| 69 | Eduard Romanets | Hậu vệ |
| 13 | Maksym Voytikhovskiy | Tiền đạo |
| 78 | Maksym Yakhontov | Hậu vệ |
| 55 | Teymur Khalilov | Tiền đạo |
| 88 | R. Gorenko | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Bukovyna Chernivtsi | Bogdan Boychuk | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Danylo Goncharuk | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Taras Sakiv | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| FC Bukovyna Chernivtsi | dmytro shynkarenko | Chấn thương | Broken leg |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Arseniy Kilievskyi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 51 | 67.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 19.5 | 2.25 | 1.57 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/09/2025 | UKR Cup | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Karpaty Lviv | 1–0 |
| 14/07/2024 | INT CF | FC Karpaty Lviv – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–3 |
| 08/10/2023 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Karpaty Lviv | 0–1 |
| 06/08/2023 | UKR First League | FC Karpaty Lviv – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–1 |
| 30/10/2022 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Karpaty Lviv | 1–2 |
| 11/09/2022 | UKR First League | FC Karpaty Lviv – FC Bukovyna Chernivtsi | 4–0 |
| 11/09/2021 | UKR Second League | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Karpaty Lviv | 0–0 |
| 13/11/2020 | UKR Second League | FC Karpaty Lviv – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–3 |
Phong độ gần đây
FC Karpaty Lviv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | UKR Premier League | FC Karpaty Lviv – LNZ Cherkasy | 3–0 | T |
| 01/08/2026 | UKR Premier League | Kryvbas – FC Karpaty Lviv | 1–4 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | FC Karpaty Lviv – Veres | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | FC Karpaty Lviv – Veres | 5–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | FC Karpaty Lviv – FK Zeljeznicar | 4–0 | T |
FC Bukovyna Chernivtsi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | UKR Premier League | FC Bukovyna Chernivtsi – Obolon Kyiv | 0–0 | H |
| 03/08/2026 | UKR Premier League | FC Bukovyna Chernivtsi – LNZ Cherkasy | 0–0 | H |
| 26/07/2026 | INT CF | Podillya Khmelnytskyi – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–2 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | FC Bukovyna Chernivtsi – Rukh Vynnyky | 2–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Nyiregyhaza – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ukraina Stadium (Lviv).
- Kết quả FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi là bao nhiêu?
- FC Karpaty Lviv thắng FC Bukovyna Chernivtsi 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: FC Karpaty Lviv thắng 4, hòa 1, FC Bukovyna Chernivtsi thắng 3. Lần gần nhất ngày 18/09/2025 (UKR Cup) FC Bukovyna Chernivtsi 1-0 FC Karpaty Lviv.
- Phong độ FC Karpaty Lviv và FC Bukovyna Chernivtsi trước trận?
- FC Karpaty Lviv: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); FC Bukovyna Chernivtsi: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDD).
- Đội hình xuất phát FC Karpaty Lviv vs FC Bukovyna Chernivtsi?
- FC Karpaty Lviv ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, FC Bukovyna Chernivtsi dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:54 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

