Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Mysak

FC Karpaty LvivThủ mônUKR
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Roman Mysak là thủ môn 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—44360000——004,40
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,40

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Mysak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-290000—0——5,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-190000—0——5,90
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-190000—0——6,10
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-090000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-0dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0dự bị000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-1dự bị000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201221300 nghìn €
15/06/201321500 nghìn €
01/01/201422300 nghìn €
29/06/201422300 nghìn €
24/12/201423500 nghìn €
06/06/201523600 nghìn €
16/12/201524700 nghìn €
20/07/201624700 nghìn €
29/09/201625500 nghìn €
02/01/201725300 nghìn €
25/06/201725300 nghìn €
11/01/201826300 nghìn €
20/12/201827200 nghìn €
15/06/201927200 nghìn €
17/12/201928250 nghìn €
17/08/202028300 nghìn €
13/01/202129200 nghìn €
06/06/202129200 nghìn €
19/12/202130200 nghìn €
17/05/202230200 nghìn €
06/10/202231150 nghìn €
13/04/202331125 nghìn €
22/06/202331125 nghìn €
10/12/202332100 nghìn €
05/06/202432100 nghìn €
16/12/202433100 nghìn €
09/06/202533100 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
01/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com