Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Kostenko

FC Karpaty LvivTiền vệUKR
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yan Kostenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4326620000——016,61
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Kostenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-1200000—0—Đ5,65
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-08410000—0——7,29
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-09000000—0——6,50
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-19010000—0——6,99
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-28701000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-09000000—0—V6,30
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivH 2-28900000—0—V6,30
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-19000000—0——5,85
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-08200000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-07510000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20221910 nghìn €
05/12/20221950 nghìn €
20/06/202319100 nghìn €
10/12/202320250 nghìn €
05/06/202420350 nghìn €
16/12/202421500 nghìn €
09/06/202521600 nghìn €
17/12/202522700 nghìn €
01/06/202622800 nghìn €
20/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com