Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Marchenko

FC Karpaty LvivThủ mônUKR
19Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Denys Marchenko là thủ môn 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Tiểu sử Denys Marchenko

Denys Marchenko là thủ môn quốc tịch Ukraine, 41 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Karpaty Lviv. Ở mùa 2026-2027, Denys Marchenko ra sân 5 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là mục Hết hạn mượn từ Obolon Kyiv tới FC Karpaty Lviv vào ngày 30/06/2026, với phí 1,0 triệu €. Denys Marchenko cao 193 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—55450000——006,44
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Marchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-2dự bị000—0———
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-0dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-290000—0——6,20
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-190000—0——6,10
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-090000—0——7,20
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-090000—0——6,60
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-190000—0——6,10
09/07/2026U19 châu Âuvs U19 ĐứcB 1-2dự bị000—0———
05/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝT 1-09080143/5000/2—9,30
03/07/2026U19 châu Âu@ U19 SerbiaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/202518100 nghìn €
09/06/202518300 nghìn €
09/09/202518600 nghìn €
17/12/202518600 nghìn €
01/06/202619600 nghìn €
20/09/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Obolon KyivFC Karpaty LvivHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2024Obolon Kyiv U19Obolon KyivChuyển nhượng—
30/06/2024Obolon Kyiv U17Obolon Kyiv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com