Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Vantukh

FC Karpaty LvivHậu vệUKR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Roman Vantukh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Tiểu sử Roman Vantukh

Roman Vantukh là hậu vệ người Ukraine, hiện thi đấu cho FC Karpaty Lviv và đang ở tuổi 28. Anh sinh ngày 04/07/1998, cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 2 bàn, 1 kiến tạo và 714 phút thi đấu, điểm trung bình 4,11. Anh chuyển từ Zorya đến FC Karpaty Lviv ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029 và giá trị thị trường 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9759910100——205,02
Ukrainian Cup2026-2027—2111510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Vantukh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29000000—0——6,20
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-16700000—0——6,80
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-17000000—0—V6,25
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-09000000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-27900000—0——5,60
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-17500000—0—V6,25
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-03101000—0——7,00
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-07400000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-12310000—0——7,10
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-19010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201920200 nghìn €
19/06/201920200 nghìn €
07/01/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
03/09/202022350 nghìn €
13/01/202122400 nghìn €
06/06/202122500 nghìn €
19/12/202123400 nghìn €
17/05/202223400 nghìn €
05/12/202224500 nghìn €
20/06/202324600 nghìn €
10/12/202325700 nghìn €
05/06/202425700 nghìn €
16/12/202426700 nghìn €
09/06/202526700 nghìn €
17/12/202527700 nghìn €
01/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ZoryaFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/08/2022Dynamo KyivZoryaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/08/2022ZoryaDynamo KyivCho mượn—
17/07/2022Dynamo KyivZoryaChuyển nhượng—
29/06/2022Dnipro-1(2017-2024)Dynamo KyivCho mượn—
16/01/2022Dynamo KyivDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2021Chornomorets OdesaDynamo KyivCho mượn—
31/08/2021Dynamo KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2021FK OleksandriaDynamo KyivCho mượn—
05/10/2020Dynamo KyivFK OleksandriaChuyển nhượng—
31/07/2020Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/07/2020FK OleksandriaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
31/12/2019Dynamo Kyiv U21FK OleksandriaChuyển nhượng—
30/12/2019Olimpic DonetskDynamo Kyiv U21Cho mượn—
18/02/2019Dynamo Kyiv U21Olimpic DonetskChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/07/2015PFC Lviv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com