
Joseph Séry là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Tiểu sử Joseph Séry
Joseph Séry là tiền đạo của câu lạc bộ FC Karpaty Lviv, mang quốc tịch France và 26 tuổi, sinh ngày 05/08/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 428 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 2,80. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 11/08/2026, cầu thủ được ghi nhận chuyển từ Penafiel đến FC Karpaty Lviv với phí 200 nghìn €. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
497Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 342 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,33 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/7 | — | 6,69 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 74 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 8,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 09/02/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | — |
| 01/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Penafiel | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 16/07/2025 | Concarneau | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CHAMALIERES | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Etzella Ettelbruck | CHAMALIERES | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Blois | Etzella Ettelbruck | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Angers II | Blois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực48