
Vyacheslav Tankovskyi
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Vyacheslav Tankovskyi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 273 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,49 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,45 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LNZ Cherkasy | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Free player | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Polissya Zhytomyr | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Metalist Kharkiv | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Metalist Kharkiv | Cho mượn | — |
| 19/02/2023 | Metalist Kharkiv | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | FC Shakhtar Donetsk | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal Kyiv | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | FC Shakhtar Donetsk | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Zorya | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Shakhtar Donetsk B | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực34