
Mohamed Aiman Moukhliss
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Mohamed Aiman Moukhliss là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Tiểu sử Mohamed Aiman Moukhliss
Mohamed Aiman Moukhliss là tiền vệ quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Karpaty Lviv ở tuổi 26. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 67 kg, sinh ngày 06/02/2000 và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 616 phút, 1 pha kiến tạo và điểm trung bình 4,74. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Ukrainian Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 685 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,88 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Vizela | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 02/07/2025 | Real Murcia | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Andorra CF | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Andorra CF | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Real Valladolid B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Celta Vigo B | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Real Madrid Castilla | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực42