Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Calero

FC Karpaty LvivTiền vệESP
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ivan Calero là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Tiểu sử Ivan Calero

Ivan Calero là tiền vệ của FC Karpaty Lviv, quốc tịch Spain, 31 tuổi. Anh cao 174 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/04/1995. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với tổng 544 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
723Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8761310100——105,86
Ukrainian Cup2026-2027—2111000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Calero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-26900000—0——6,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-12300000—0——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-19000000—0——6,60
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-09000000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-27901000—0——6,30
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-19000000—0——7,00
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-09000000—0—V6,65
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-08210000—0——7,70
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1220000012/1400/2—6,39
09/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-2900021027/4003/10Đ4,75

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: —2014: 200 nghìn €2014: —2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201318200 nghìn €
16/04/201418—
23/04/201419200 nghìn €
11/07/201419—
14/07/201621200 nghìn €
17/01/201721200 nghìn €
06/06/201722250 nghìn €
31/12/201722250 nghìn €
19/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
22/11/202025600 nghìn €
07/01/202125600 nghìn €
23/06/202126600 nghìn €
12/10/202126400 nghìn €
26/12/202126300 nghìn €
28/06/202227300 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
13/06/202328700 nghìn €
19/12/202328700 nghìn €
23/06/202429700 nghìn €
13/10/202429900 nghìn €
12/12/202429900 nghìn €
23/06/202530700 nghìn €
29/12/202530700 nghìn €
21/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Cultural LeonesaFC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/08/2025Real ZaragozaCultural LeonesaChuyển nhượng—
15/07/2024FC CartagenaReal ZaragozaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/07/2022MalagaFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2022AD AlcorconMalagaCho mượn—
14/01/2022MalagaAD AlcorconChuyển nhượng—
27/08/2020NumanciaMalagaChuyển nhượng—
05/07/2019Elche CFNumanciaChuyển nhượng—
29/06/2019Salamanca CF UDSElche CFCho mượn—
26/07/2018Elche CFSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
07/07/2017Sparta RotterdamElche CFChuyển nhượng—
30/06/2016Derby CountySparta RotterdamChuyển nhượng—
01/03/2015BurtonDerby CountyCho mượn—
01/02/2015Derby CountyBurtonChuyển nhượng—
17/07/2014Atletico de Madrid BDerby CountyChuyển nhượng—
30/06/2013Atlético Madrid CAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico de Madrid U19Atlético Madrid CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com