
Denys Miroshnichenko
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Denys Miroshnichenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 272 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực44