
Bruno Iglesias là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,24 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Real Madrid Castilla | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Celta Vigo B | Real Madrid C | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Real Madrid C | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Real Madrid Castilla | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |