
Vladyslav Baboglo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.902Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,60 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 282 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 60% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/134 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/233 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/50 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/2 | — | 5,77 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/6 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 03/09/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực60