Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Buleza

FC Karpaty LvivHậu vệUKR
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andriy Buleza là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Buleza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-0dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivH 2-21900000—0——6,30
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20221850 nghìn €
27/03/202319200 nghìn €
20/06/202319400 nghìn €
10/12/202319350 nghìn €
05/06/202420300 nghìn €
16/12/202420200 nghìn €
09/06/202521100 nghìn €
17/12/202521100 nghìn €
01/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com