Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaroslav Karabin

FC Karpaty LvivTiền đạoUKR
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yaroslav Karabin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—517600100——005,07
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaroslav Karabin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-21200000—0——5,90
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-15501000—0——6,85
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-0100000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2200000—0——5,80
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-0600000—0——6,80
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-1dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-22700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20221950 nghìn €
05/12/202220100 nghìn €
20/06/202320300 nghìn €
10/12/202321250 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
11/09/202421600 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
09/06/202522800 nghìn €
17/12/202523500 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com