
Nazariy Rusyn là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 605 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | 5,92 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,55 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,40 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 3-0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 4-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 3 | 4/10 | V | 6,63 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 4/9 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/09/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sunderland | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arka Gdynia | Sunderland | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Sunderland | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hajduk Split | Sunderland | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Sunderland | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Zorya | Sunderland | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 08/08/2022 | Dynamo Kyiv | Zorya | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 01/08/2022 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Legia Warszawa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Dynamo Kyiv | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Zorya | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Dynamo Kyiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PFC Lviv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực40