Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xeber Alkain Mitxelena

FC Karpaty LvivTiền đạoESP
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Xeber Alkain Mitxelena là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9869410100——005,13
Ukrainian Cup2026-2027—2216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 5,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xeber Alkain Mitxelena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29010000—0——7,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-19000000—0——6,35
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-13500000—0——6,45
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-07500000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-28800000—0——6,00
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-19001000—0——6,85
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-07700000—0——7,20
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-06300000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-18600000—0——6,25
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20192150 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
06/01/202123200 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
12/10/202124500 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
28/06/2022251,0 triệu €
25/09/2022251,4 triệu €
28/12/2022251,6 triệu €
13/06/2023251,6 triệu €
21/12/2023261,6 triệu €
20/03/2024261,5 triệu €
06/06/2024261,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
15/10/2025281,0 triệu €
29/12/202528800 nghìn €
01/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com