Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ambrosiy Chachua

FC Karpaty LvivTiền vệUKR
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ambrosiy Chachua là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9978111000——206,33
Ukrainian Cup2026-2027—2218010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ambrosiy Chachua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29000000—0——6,00
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-19000000—0——6,65
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-19000000—0——6,35
11/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-08900000—0—V6,30
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-29000000—0——6,00
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 1-19000000—0——6,45
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 3-09000000—0——6,50
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-06300000—0—V6,30
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-18910000—0——6,45
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: —2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201420400 nghìn €
24/12/201420400 nghìn €
06/06/201521500 nghìn €
16/12/201521500 nghìn €
20/07/201622400 nghìn €
29/09/201622500 nghìn €
02/01/201722500 nghìn €
25/06/201723500 nghìn €
11/01/201823400 nghìn €
27/12/201824400 nghìn €
04/05/201925250 nghìn €
17/12/201925250 nghìn €
17/08/202026250 nghìn €
04/12/202026200 nghìn €
16/06/202127200 nghìn €
05/12/202127150 nghìn €
19/12/202127—
30/08/202228150 nghìn €
05/12/202228250 nghìn €
20/06/202329250 nghìn €
10/12/202329350 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
16/12/202430700 nghìn €
09/06/202531700 nghìn €
17/12/202531600 nghìn €
01/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com