- Phạt góc2 – 4
Sân Elbasan Arena, Elbasan · sân trung lập · Trọng tài: Lukas Dzivjak · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
FC Astana thắng FC Dinamo City 1-0 trên sân trung lập Elbasan Arena.
FC Dinamo City vs FC Astana 0-1 — Cúp C3 châu Âu 10/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🔁 Ivan Bašićthay Bauyrzhan Islamkhan
- 🔁 F. Ruçithay Malomo Taofeek Ayodeji 62'
- 🔁 Erjon Hoxhallarithay Ysni Ismaili 62'
-
69'
0 - 1 ⚽ Ramazan·Karimovkiến tạo: Marin Tomasov - 74' 🔁 Alexander Merkelthay Dinmukhamed Karaman
- 74' 🔁 Dmitriy Shomkothay Maksat Abraev
- 🔁 Ruben Elvin Cornelious Silva Richardsthay Eridon Qardaku 76'
- 🔁 David Adeniyi Fadairothay Hekuran Berisha 76'
- 85' 🔁 stanislav basmanovthay Abzal Beisebekov
- 🔁 Florenc Ferrukuthay Fabjan Perndreca 86'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 4Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích7
- 13Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 75Tấn công nguy hiểm48
- 134Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FC Dinamo City kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Dinamo City ép sân · cột hướng xuống: FC Astana ép sân. FC Dinamo City kiểm soát thế trận 53% thời gian, FC Astana 41%.
FC Dinamo CityFC Astana| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
FC Dinamo City · HLV Ilir Daja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Ysni Ismaili | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Lorenco Vila | Hậu vệ | 6.5 |
| 13 | Fabjan Perndreca | Hậu vệ | 6.8 |
| 22 | Bruno Dita © | Hậu vệ | 6.9 |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | 6.4 |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền vệ | 6.65 |
| 28 | Isi Manellari | Tiền vệ | 6.75 |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền vệ | 6.45 |
| 8 | Eridon Qardaku | Tiền đạo | 6.6 |
| 20 | Malomo Taofeek Ayodeji | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Bright Aniekan James | Tiền đạo |
| 33 | David Adeniyi Fadairo | Tiền đạo |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo |
| 5 | Erjon Hoxhallari | Hậu vệ |
| 97 | Tomas Kiri | Thủ môn |
| 38 | Mustapha Koma | Tiền đạo |
| 18 | Dejvi Metaj | Tiền đạo |
| 88 | Flamur Ruçi | Tiền vệ |
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn |
| 11 | Ruben Elvin Cornelious Silva Richards | Tiền đạo |
| 47 | Lorran de Oliveira Quintanilha | Hậu vệ |
FC Astana · HLV Grigoriy Babayan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Josip Čondrić | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | Karlo Bartolec | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | Branimir Kalaica | Hậu vệ | 7.1 |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Hậu vệ | 7.0 |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Dinmukhamed Karaman | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marin Tomasov | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Abzal Beisebekov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 47 | Maksat Abraev | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Bauyrzhan Islamkhan | Tiền đạo | 0.0 |
| 81 | Ramazan·Karimov | Tiền đạo | 7.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | stanislav basmanov | Tiền đạo |
| 4 | S. Anuarov | Hậu vệ |
| 8 | Ivan Bašić | Tiền vệ |
| 57 | akhmetali kaltanov | Tiền vệ |
| 99 | danila karpikov | Thủ môn |
| 17 | Damir Marat | Tiền vệ |
| 21 | Alexander Merkel | Tiền vệ |
| 45 | Ivan Miladinović | Hậu vệ |
| 74 | Mukhammedzhan Seysen | Thủ môn |
| 77 | Dmitriy Shomko | Tiền vệ |
| 91 | Aytuar Token | Hậu vệ |
| 20 | Nnamdi Ahanonu | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Dinamo City | Rustem Hoxha | Chấn thương | Torn ligaments |
| FC Dinamo City | Bekim Maliqi | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 151.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | 6.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Dinamo City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 2–3 | T |
| 23/06/2026 | INT CF | Sileks – FC Dinamo City | 1–2 | T |
| 01/06/2026 | ALB Super league | Egnatia – FC Dinamo City | 2–0 | B |
| 25/05/2026 | ALB Super league | KS Elbasani – FC Dinamo City | 3–0 | B |
FC Astana
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | KAZ Premier League | FC Astana – Zhenis | 1–0 | T |
| 28/06/2026 | KAZ Premier League | Zhenis – FC Astana | 2–2 | H |
| 21/06/2026 | KAZ Premier League | FK Aktobe Lento – FC Astana | 2–0 | B |
| 14/06/2026 | KAZ Premier League | FC Astana – Irtysh Pavlodar | 2–0 | T |
| 27/05/2026 | KAZ Premier League | Altay FK – FC Astana | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Dinamo City vs FC Astana đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Dinamo City vs FC Astana thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Elbasan Arena (Elbasan).
- Kết quả FC Dinamo City vs FC Astana là bao nhiêu?
- FC Astana thắng FC Dinamo City 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ FC Dinamo City và FC Astana trước trận?
- FC Dinamo City: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLW); FC Astana: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW).
- Đội hình xuất phát FC Dinamo City vs FC Astana?
- FC Dinamo City ra sân với sơ đồ 5-3-2, FC Astana dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:09 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

