Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Vorogovskiy

FC AstanaHậu vệKAZ
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yan Vorogovskiy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

40Trận ra sân
38Đá chính
1.166Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322250006084%66%106,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886830019280%49%006,60
Chuỗi trận FIFA2026—2218010000——00—
Kazakhstan Premier League2026—27267820400——20—
Kazakhstan Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/163 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/295 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/59 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Vorogovskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2450020221/2814/4—6,62
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2900030161/6924/7V6,53
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900010055/6638/13—6,62
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-212000000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-09000000—0——6,70
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-3880000116/211——5,80
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-1900000012/1535/8—7,05
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1860010129/3502/8—6,47
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-0750152150/5623/5—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201519250 nghìn €
13/12/201620250 nghìn €
03/12/201721250 nghìn €
30/06/201821400 nghìn €
27/12/201822700 nghìn €
12/06/201922900 nghìn €
12/11/201923750 nghìn €
29/03/202023750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
15/10/202024750 nghìn €
06/06/202124650 nghìn €
29/11/202125750 nghìn €
25/05/202225600 nghìn €
21/12/202226500 nghìn €
29/05/202326600 nghìn €
14/11/202327500 nghìn €
25/06/202427500 nghìn €
13/11/202428500 nghìn €
16/06/202528450 nghìn €
05/11/202529500 nghìn €
22/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com