Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stanislav basmanov

FC AstanaTiền đạoKAZ
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

stanislav basmanov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
386Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,40Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321330000081%41%006,16
Kazakhstan Premier League2026—231825360200——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stanislav basmanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2450000015/1700/1—5,89
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-260000007/1113/6—5,58
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-128000018/912/5—7,01
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-24400000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-0500000—0——6,50
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-0dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-1600000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202120150 nghìn €
09/06/202220200 nghìn €
24/11/202221225 nghìn €
05/06/202321225 nghìn €
14/11/202322200 nghìn €
25/06/202423175 nghìn €
13/11/202423150 nghìn €
16/06/202523150 nghìn €
05/11/202524150 nghìn €
22/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com