Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Merkel

FC AstanaTiền vệKAZ
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexander Merkel là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Tiểu sử Alexander Merkel

Alexander Merkel là tiền vệ 34 tuổi của FC Astana, mang quốc tịch Kazakhstan. Sinh ngày 22/02/1992, cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở Kazakhstan Premier League có 11 trận và 1 bàn, còn tại Kazakhstan Cup ghi nhận 2 trận cùng 1 kiến tạo. Ngày 18/06/2026, cầu thủ chuyển từ Zhenis Astana đến FC Astana, hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2012).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—112010000——10—
Kazakhstan Cup2026—21000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Merkel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-26700000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-01600000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/200917100 nghìn €
19/01/2011181,0 triệu €
17/03/2011193,0 triệu €
20/06/2011193,5 triệu €
10/01/2012195,0 triệu €
07/06/2012205,0 triệu €
14/01/2013204,0 triệu €
18/06/2013213,0 triệu €
07/01/2014212,0 triệu €
11/09/2014222,0 triệu €
14/12/2014221,0 triệu €
17/06/201523500 nghìn €
03/01/201623400 nghìn €
14/07/201624400 nghìn €
22/01/201724400 nghìn €
26/06/201725300 nghìn €
21/01/201825250 nghìn €
29/03/201826350 nghìn €
13/06/201826500 nghìn €
03/10/201826750 nghìn €
27/12/2018261,0 triệu €
11/06/2019271,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
30/01/2021281,5 triệu €
17/06/2021292,0 triệu €
11/10/2021292,2 triệu €
03/01/2022292,0 triệu €
30/03/2022301,8 triệu €
31/05/2022301,5 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
13/03/2023311,0 triệu €
07/06/202331850 nghìn €
11/10/202331900 nghìn €
07/03/202432800 nghìn €
02/06/202432750 nghìn €
22/12/202432700 nghìn €
15/05/202533600 nghìn €
22/06/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026Zhenis AstanaFC AstanaChuyển nhượng—
29/01/2026Legentus FCZhenis AstanaChuyển nhượng—
20/09/2025Free playerLegentus FCChuyển nhượng—
30/06/2025Nassaji MazandaranFree playerTrở lại—
12/09/2024HattaNassaji MazandaranChuyển nhượng—
04/07/2023Gaziantep FKHattaChuyển nhượng—
18/08/2021Al-Faisaly HarmahGaziantep FKChuyển nhượng—
12/09/2020Heracles AlmeloAl-Faisaly HarmahChuyển nhượng—
30/06/2018Admira WackerHeracles AlmeloChuyển nhượng—
04/02/2018VfL Bochum 1848Admira WackerChuyển nhượng—
14/08/2016PisaVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2016UdinesePisaChuyển nhượng—
29/06/2015GrasshopperUdineseCho mượn—
30/06/2014UdineseGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2014WatfordUdineseCho mượn—
31/12/2013UdineseWatfordChuyển nhượng—
03/01/2013GenoaUdineseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2012AC MilanGenoaCho mượn—
16/01/2012GenoaAC MilanChuyển nhượng—
30/06/2011AC MilanGenoaHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com